power failure
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự cố mất điện: "power failure" chỉ tình trạng nguồn cung cấp điện bị gián đoạn hoặc ngừng hoạt động, thường do sự cố kỹ thuật, thiên tai hoặc quá tải hệ thống.
- Hỏng hóc thiết bị do mất điện: Trong một số ngữ cảnh, "power failure" còn ám chỉ sự cố của thiết bị khi nguồn điện bị cắt.
Ví dụ sử dụng
- (Cơn bão đã gây ra sự cố mất điện trên diện rộng trong thành phố.)
- (Chúng tôi đã mất toàn bộ công việc do sự cố mất điện đột ngột.)
- (Bệnh viện có máy phát điện dự phòng trong trường hợp mất điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to experience a power failure": trải qua sự cố mất điện.
- Many households experienced a power failure during the heatwave. (Nhiều hộ gia đình đã trải qua sự cố mất điện trong đợt nắng nóng.)
- "power failure alarm": báo động mất điện.
- The power failure alarm alerted the security team immediately. (Báo động mất điện đã cảnh báo đội an ninh ngay lập tức.)
- "to cause a power failure": gây ra sự cố mất điện.
- Overloading the circuit can cause a power failure. (Quá tải mạch điện có thể gây ra sự cố mất điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Power outage (danh từ): mất điện, đồng nghĩa với "power failure".
- The power outage lasted for three hours. (Sự cố mất điện kéo dài ba giờ.)
- Blackout (danh từ): mất điện toàn bộ, thường do sự cố lớn.
- A blackout affected the entire region last night. (Một sự cố mất điện toàn bộ đã ảnh hưởng đến toàn vùng tối qua.)
- Brownout (danh từ): sụt áp, điện yếu (không phải mất hẳn).
- The brownout caused lights to dim but not go out. (Sự cố sụt áp khiến đèn mờ đi nhưng không tắt hẳn.)
Từ đồng nghĩa
- Power cut: cắt điện (thường do chủ ý).
- The scheduled power cut will occur tomorrow morning. (Việc cắt điện theo lịch sẽ diễn ra vào sáng mai.)
- Electrical failure: sự cố điện.
- The electrical failure stopped the machines from working. (Sự cố điện đã khiến máy móc ngừng hoạt động.)
- Service interruption: gián đoạn dịch vụ (thường bao gồm cả điện, nước).
- The service interruption was due to maintenance work. (Sự gián đoạn dịch vụ là do công việc bảo trì.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go out (động từ): tắt (đèn, thiết bị điện).
- The lights went out during the power failure. (Đèn đã tắt trong suốt sự cố mất điện.)
- Cut off (động từ): cắt đứt (nguồn điện).
- The storm cut off the power supply to the village. (Cơn bão đã cắt đứt nguồn cung cấp điện cho ngôi làng.)
Thành ngữ liên quan
- "In the dark": trong bóng tối (nghĩa đen) hoặc không biết thông tin (nghĩa bóng).
- After the power failure, we were left in the dark for hours. (Sau sự cố mất điện, chúng tôi bị bỏ lại trong bóng tối hàng giờ.)
- "Lose power": mất điện.
- The entire neighborhood lost power after the accident. (Toàn bộ khu phố đã mất điện sau vụ tai nạn.)